The Inherent Her
Vốn dĩ vẹn nguyên
15/08/2026
Kỳ 5: Gia đình và xã hội
Nàng Lọ Lem và chiếc giày thủy tinh, chắc hẳn chúng ta đều đã quá quen thuộc với câu chuyện ấy.
Sau bao nhiêu đau khổ và bất công, cô gái hiền lành cuối cùng cũng được chàng hoàng tử đẹp trai, giàu có đưa về cung điện. Nàng từ một cô gái phải sống bên đống tro bếp trở thành công chúa, và họ sẽ sống hạnh phúc bên nhau mãi mãi về sau.
Một cái kết nghe qua thật đẹp, đủ để làm rung động trái tim hiếu kỳ của những cô bé vẫn đang mơ về một ngày nào đó sẽ có người nhận ra giá trị của mình.
Nhưng tôi lại thực sự hoài nghi về cái kết ấy.
Thử nghĩ xem chàng hoàng tử đã gặp Lọ Lem được bao nhiêu lần và trong bao lâu?
Chàng có thực sự nhìn thấy con người nàng, hay chỉ nhìn thấy một cô gái xa lạ xuất hiện giữa vũ hội trong chiếc váy được dệt nên bởi phép màu? Chàng có yêu nàng, hay chỉ yêu vẻ đẹp, sự bí ẩn và cảm giác mà nàng đã đánh thức trong mình trong vài giờ ngắn ngủi?
Ngay cả Lọ Lem, nàng biết gì về chàng hoàng tử ngoài thân phận, vẻ ngoài và quyền lực của chàng?
Có lẽ sau khi sống chung, cả hai sẽ dần nhận ra những phẩm chất mà đêm vũ hội đã khéo léo che khuất. Phép màu sẽ tan, chiếc váy sẽ trở lại thành giẻ rách, cỗ xe lại hóa thành quả bí ngô, và trước mặt họ chỉ còn hai con người bình thường phải học cách chung sống với nhau.
Tình yêu sét đánh của chàng hoàng tử đối với Lọ Lem vì vậy không hẳn vô lý. Nó dựa trên một quan niệm đã tồn tại rất lâu trong văn học lãng mạn: tình yêu như một đam mê đột ngột, vượt khỏi lý trí, địa vị và những chuẩn tắc xã hội thông thường.
Ta có thể nhìn thấy điều đó trong những câu chuyện về Lancelot và Guinevere, Tristan và Isolde, hay The Knight of the Cart.
Lancelot là một hiệp sĩ mang gần như đầy đủ những phẩm chất cao quý mà tinh thần hiệp sĩ đòi hỏi, nhưng lại phản bội vua Arthur vì tình yêu dành cho hoàng hậu Guinevere. Trong văn học về tình yêu cung đình, chính sự bất khả, nguy hiểm và đôi khi trái với nghĩa vụ của tình yêu lại khiến nó trở nên cao quý và bi tráng. Khái niệm “tình yêu cung đình” về sau cũng được dùng để phân tích chính câu chuyện ngoại tình giữa Lancelot và Guinevere trong The Knight of the Cart.
Mâu thuẫn ấy không nhất thiết xuất phát từ việc tình yêu tự thân là vô đạo đức.
Nó xuất hiện bởi tình yêu và hôn nhân trong nhiều xã hội cổ không phải cùng một thứ.
Tình yêu là đam mê riêng tư giữa hai con người. Trong khi đó, hôn nhân, đặc biệt đối với các tầng lớp có tài sản và quyền lực, thường là một liên minh giữa hai gia đình, hai dòng họ hoặc hai thế lực chính trị.
Người ta kết hôn để duy trì huyết thống, truyền thừa tài sản, mở rộng lãnh địa hoặc chấm dứt một cuộc chiến. Tình yêu, nếu xuất hiện, đôi khi chỉ là một điều may mắn đến sau cuộc hôn nhân; còn nếu nó xuất hiện bên ngoài hôn nhân, nó có thể trở thành bi kịch.
Trong Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của nhà nước, Friedrich Engels dựa nhiều vào những nghiên cứu của Lewis Henry Morgan để trình bày một sơ đồ phát triển của các hình thức gia đình. Theo đó, ba hình thức hôn nhân chủ yếu tương ứng với ba giai đoạn lịch sử mà Engels và Morgan hình dung là quần hôn, gia đình đối ngẫu và gia đình cá thể hay đơn phối.
Trong chế độ quần hôn, quyền và nghĩa vụ vợ chồng không chỉ tồn tại giữa hai cá nhân mà giữa những nhóm người được xác định theo quan hệ thân tộc. Đây không đơn giản là một gia đình gồm vài người đàn ông tùy ý sống chung với vài người phụ nữ, mà là một hệ thống quan hệ hôn nhân được Engels và Morgan suy đoán dựa trên cách gọi thân tộc và những tư liệu dân tộc học của thế kỷ XIX.
Sau đó là gia đình đối ngẫu.
Ở hình thức này, một người đàn ông và một người phụ nữ hình thành một cặp tương đối ổn định trong một khoảng thời gian dài hoặc ngắn. Tuy nhiên, quan hệ ấy chưa mang tính độc quyền và bền chặt như hôn nhân đơn phối về sau. Người đàn ông có thể có một người vợ chính giữa nhiều người vợ, còn đối với người phụ nữ, người đàn ông ấy cũng có thể chỉ là người chồng chính giữa nhiều quan hệ khác.
Cuối cùng là gia đình cá thể hay gia đình đơn phối: hình thức một vợ một chồng mà chúng ta quen thuộc.
Theo Engels, gia đình đơn phối không chủ yếu ra đời từ tình yêu cá nhân, mà từ sự xuất hiện của tư hữu và nhu cầu xác định chắc chắn huyết thống của người thừa kế. Người đàn ông cần biết những đứa trẻ nào thực sự là con mình để tài sản của ông ta được truyền lại đúng cho hậu duệ. Vì vậy, sự chung thủy trở thành một yêu cầu đặc biệt nghiêm khắc đối với người phụ nữ, trong khi người đàn ông vẫn được xã hội dung thứ cho những quan hệ bên ngoài hôn nhân.
Ở đây cũng cần phân biệt gia đình đơn phối với gia đình hạt nhân.
Gia đình đơn phối nói đến chế độ hôn nhân giữa một người đàn ông và một người phụ nữ. Gia đình hạt nhân lại là một cấu trúc hộ gia đình gồm cha mẹ và những người con chưa trưởng thành, tách tương đối khỏi đại gia đình và dòng họ.
Hai hình thức ấy thường đi cùng nhau trong xã hội hiện đại, nhưng không phải là một.
Theo Engels, trong các giai cấp thống trị, hôn nhân từ lâu vẫn chủ yếu là một sự sắp đặt thuận tiện giữa các gia đình. Tình yêu hiệp sĩ thời Trung cổ, ở hình thức điển hình của nó, không những không nằm trong hôn nhân mà còn thường hướng thẳng tới ngoại tình: người hiệp sĩ yêu một người phụ nữ đã là vợ của kẻ khác.
Ngược lại, trong những gia đình vô sản không có nhiều tài sản cần truyền thừa, nền tảng kinh tế của sự thống trị nam giới trong hôn nhân có thể yếu hơn. Engels cho rằng khi người vợ bước ra khỏi gia đình, tham gia lao động và có khả năng trở thành người kiếm sống, cơ sở kinh tế của quyền lực tuyệt đối nơi người chồng cũng bắt đầu lung lay.
Điều đó không có nghĩa tình yêu chỉ tồn tại trong gia đình vô sản, còn quý tộc hay tư sản thì hoàn toàn không biết yêu.
Có lẽ nên hiểu thận trọng hơn rằng ở những nơi hôn nhân bị tài sản, địa vị và quyền thừa kế chi phối mạnh mẽ, tình yêu cá nhân thường không giữ vai trò quyết định trong việc lựa chọn người phối ngẫu.
Tuy nhiên, sơ đồ phát triển từ quần hôn đến đối ngẫu rồi đơn phối của Morgan và Engels ngày nay không thể được xem như một lịch sử phổ quát đã được khoa học chứng minh.
Phần lớn những suy luận ấy dựa trên tư liệu dân tộc học còn hạn chế của thế kỷ XIX và một quan niệm tiến hóa đơn tuyến, theo đó mọi xã hội đều phải lần lượt đi qua cùng một con đường. Nhân học hiện đại nhìn nhận các hệ thống gia đình và thân tộc đa dạng hơn rất nhiều, không nhất thiết phát triển theo một chuỗi cố định từ “nguyên thủy” đến “văn minh”.
Vì vậy, việc một cộng đồng hiện nay có hình thức hôn nhân hay thân tộc tương tự những gì Engels mô tả không chứng minh rằng cộng đồng ấy đang sống trong một giai đoạn quá khứ của nhân loại.
Họ không phải những hóa thạch sống.
Họ chỉ đang tổ chức đời sống gia đình theo một cách khác với chúng ta.
Dẫu vậy, điểm đáng chú ý trong phân tích của Engels vẫn còn ở đó: gia đình không phải một hình thức bất biến được thiên nhiên trao cho con người từ thuở ban đầu. Nó thay đổi cùng với phương thức sản xuất, chế độ tài sản, quan niệm về huyết thống và cấu trúc quyền lực trong xã hội.
Trong thời đại công nghiệp hóa, mối quan hệ gia đình tiếp tục thay đổi.
Phụ nữ ngày càng tham gia sâu hơn vào thị trường lao động. Trụ cột kinh tế không còn mặc nhiên nằm trong tay nam giới. Áp lực kiếm sống và nuôi dưỡng gia đình được chia sẻ giữa hai người, ít nhất trên nguyên tắc.
Khi người phụ nữ cũng đóng góp trực tiếp vào đời sống kinh tế của gia đình, quyền lực phụ hệ dựa trên sự phụ thuộc vật chất của nàng vào người chồng tất nhiên bị suy giảm.
Nhưng một nghịch lý khác lại xuất hiện.
Người phụ nữ bước ra ngoài làm việc như đàn ông, nhưng nhiều khi vẫn phải tiếp tục gánh phần lớn công việc chăm sóc gia đình. Nàng vừa phải trở thành người lao động ngoài xã hội, vừa phải làm người vợ, người mẹ và người giữ lửa theo những chuẩn mực cũ.
Sự giải phóng khỏi một không gian vì vậy chưa chắc đã xóa bỏ chiếc lồng. Đôi khi nó chỉ khiến người phụ nữ phải sống đồng thời trong hai chiếc lồng khác nhau.
Trong gia đình truyền thống, nữ giới thường được đòi hỏi phải chung thủy, vâng lời và giữ gìn những phẩm chất như “tam tòng tứ đức”.
Ngược lại, người đàn ông lại không phải lúc nào cũng bị yêu cầu tuân theo cùng một chuẩn mực. Sự không chung thủy của người phụ nữ có thể bị xem là nỗi nhục của cả gia đình, trong khi những cuộc phiêu lưu tình ái của người đàn ông đôi khi còn được tô điểm thành dấu hiệu của bản lĩnh.
Điều ấy cũng tồn tại trong những xã hội phương Tây cổ đại vốn được xem là có chế độ hôn nhân một vợ một chồng.
Trong các sử thi Hy Lạp, những người anh hùng tham gia chiến tranh thường có những nữ tù binh bên cạnh, vừa là chiến lợi phẩm vừa đóng vai trò hầu hạ và thỏa mãn nhu cầu của họ. Người vợ hợp pháp ở quê nhà hầu như không có quyền quyết định đối với những quan hệ ấy.
Hôn nhân là đơn phối đối với người phụ nữ, nhưng chưa chắc đã thực sự đơn phối đối với người đàn ông.
Engels xem Sparta là một trường hợp có những tàn dư khác biệt của quan hệ hôn nhân cổ.
Plutarch kể rằng khi một người đàn ông muốn quyến rũ một phụ nữ Sparta đã có chồng, nàng trả lời rằng nếu lời đề nghị ấy là chính đáng, anh ta hãy đến trình bày với chồng nàng. Trong Cuộc đời Lycurgus, Plutarch cũng kể những trường hợp người chồng có thể đồng ý để một người đàn ông khác có con với vợ mình, bởi con cái được xem không hoàn toàn là tài sản riêng của cha mẹ mà còn thuộc về cộng đồng.
Những câu chuyện ấy không có nghĩa Sparta là một xã hội bình đẳng giới theo nghĩa hiện đại.
Phụ nữ Sparta vẫn bị quy định mạnh mẽ bởi vai trò sinh ra những chiến binh khỏe mạnh cho Thành Bang. Tuy nhiên, so với phụ nữ ở nhiều thành bang Hy Lạp khác, họ được rèn luyện thân thể, xuất hiện công khai hơn và có tiếng nói đáng kể hơn trong đời sống gia đình. Plutarch còn ghi lại lời Gorgo, vợ của Leonidas, khi được hỏi vì sao phụ nữ Sparta có thể cai trị đàn ông: “Vì chỉ chúng tôi mới sinh ra những người đàn ông.”
Điều đáng nói không phải Sparta tốt đẹp hơn gia đình hiện đại.
Đằng sau địa vị tương đối cao của phụ nữ Sparta vẫn là một xã hội quân sự hóa, được xây dựng trên lao động của tầng lớp Helot bị trị. Người phụ nữ được coi trọng một phần bởi cơ thể nàng có nhiệm vụ sinh sản và duy trì lực lượng chiến binh cho nhà nước.
Nàng có nhiều quyền lực hơn, nhưng quyền lực ấy vẫn bị buộc chặt vào một chức năng mà xã hội đã định sẵn.
Dẫu vậy, trường hợp Sparta đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ: khi vị trí kinh tế, xã hội và quyền quyết định đối với sinh sản của phụ nữ thay đổi, hình thức gia đình có còn giữ nguyên như trước hay không?
Ngày nay, chúng ta không cần quay trở lại những hình thức gia đình cổ mà Morgan và Engels từng mô tả.
Xã hội hiện đại không quay ngược về công xã nguyên thủy.
Điều đang diễn ra phức tạp hơn nhiều: những chức năng từng bị buộc chặt vào gia đình truyền thống đang dần tách khỏi nhau.
Tình dục không còn chỉ tồn tại trong hôn nhân và một phần đã bị thị trường dịch vụ hóa.
Tình yêu không còn là đặc quyền của những cặp vợ chồng có hôn thú. Nó tồn tại giữa những người đang hẹn hò, những người sống chung nhưng không đăng ký kết hôn và những cặp đôi bất kể giới tính.
Việc sinh sản cũng không còn hoàn toàn trùng với quan hệ tình dục hay hôn nhân, khi các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và những hình thức chăm sóc con cái mới ngày càng phát triển.
Tài sản không còn luôn được truyền theo một dòng huyết thống duy nhất.
Gia đình vì vậy không còn là chiếc bình duy nhất chứa đựng tình yêu, tình dục, sinh sản, lao động chăm sóc và quyền thừa kế.
Khi phụ nữ có thể tự lao động và duy trì đời sống của mình, họ không còn bị buộc phải kết hôn chỉ để có một nơi nương tựa về kinh tế.
Trong một số bối cảnh, họ thậm chí trở thành chủ thể tiêu dùng trong những dịch vụ về cảm xúc và thân mật một vị trí trước đây thường được mặc nhiên dành cho nam giới.
Những hiện tượng ấy không chứng minh rằng xã hội đang quay trở lại chế độ quần hôn.
Chúng chỉ cho thấy quan hệ giữa con người đang được tổ chức lại theo những cách khác, khi những điều từng bị đóng chặt trong một thiết chế duy nhất nay bắt đầu tách rời khỏi nhau.
Vì vậy, câu hỏi không phải là chúng ta phải lựa chọn một mô hình gia đình duy nhất cho toàn bộ xã hội.
Câu hỏi là: khi cấu trúc sản xuất, quan hệ tài sản, vai trò giới và những yếu tố cấu thành gia đình truyền thống đều đang thay đổi, thì gia đình còn giữ vai trò gì trong xã hội hiện đại?
Liệu chúng ta cần bảo tồn một gia đình chủ yếu nhằm duy trì quan hệ sản xuất, xác định huyết thống và truyền thừa tài sản?
Hay gia đình có thể trở thành một cộng đồng tự nguyện, nơi những con người lựa chọn chăm sóc và chịu trách nhiệm với nhau, không phải vì áp lực của huyết thống, pháp luật hay định kiến xã hội?
Các cặp đôi có thể đến với nhau chỉ vì tình yêu và rời đi khi cảm xúc không còn hay không?
Có lẽ câu hỏi ấy không đơn giản.
Bởi nếu gia đình chỉ tồn tại nhờ cảm xúc, nó có thể trở nên quá mong manh trước những biến động nhất thời của lòng người. Nhưng nếu gia đình được duy trì bằng sự cưỡng ép, nghĩa vụ và nỗi sợ hãi dư luận, thì mái nhà ấy cũng có thể chỉ là một nhà tù được trang trí bằng những lời ca ngợi về hy sinh.
Tình yêu có thể mở đầu một gia đình, nhưng có lẽ tình yêu thôi chưa đủ để duy trì nó.
Một gia đình còn cần trách nhiệm, sự chăm sóc, khả năng thương lượng và sự thừa nhận rằng người sống bên cạnh ta vẫn là một chủ thể độc lập, không phải tài sản được trao cho ta bằng một tờ giấy chứng nhận.
Con đường hướng tới một xã hội nơi quan hệ giữa người với người không còn bị chi phối bởi tài sản và sự thống trị, như Marx và Engels từng mong đợi, có lẽ vẫn còn rất xa.
Nhưng ngay trong hiện tại, chúng ta vẫn phải tự hỏi mình muốn nhìn nhận thế nào về tình yêu, hôn nhân và gia đình.
Điều đó tùy thuộc vào cách mỗi người định nghĩa hạnh phúc.
Có người tìm thấy hạnh phúc trong một cuộc hôn nhân kéo dài trọn đời.
Có người tìm thấy nó trong một gia đình không giống với bất kỳ hình mẫu truyền thống nào.
Cũng có người lựa chọn sống một mình mà không vì thế trở thành một con người thiếu hụt.
Nàng Lọ Lem có thể vẫn tìm thấy hạnh phúc bên chàng hoàng tử.
Nhưng có lẽ điều quan trọng không phải là nàng có bước vào cung điện hay không, mà là sau khi phép màu tan biến, cả hai có còn nhìn thấy nhau như hai con người hay chỉ cố giữ lấy hình ảnh đẹp đẽ của đêm vũ hội.
Chúc các bạn, dù thuộc giới tính nào, đều có thể tìm thấy đôi giày vừa với mình.
Hoặc tốt hơn nữa, có đủ tự do để bước đi bằng chính đôi chân của mình, thay vì phải đẽo chân cho vừa với chiếc giày duy nhất mà xã hội đã đặt sẵn trước mặt.
Xin chân thành cảm ơn.
Tài liệu tham khảo:
Engels, F. (1884). Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của Nhà nước. Marxists Internet Archive.
𝐓𝐡𝐞 𝐈𝐧𝐡𝐞𝐫𝐞𝐧𝐭 𝐇𝐞𝐫 - 𝐕𝐨̂́𝐧 𝐝𝐢̃ 𝐯𝐞̣𝐧 𝐧𝐠𝐮𝐲𝐞̂𝐧
____________________
📧Email: [email protected]
11/08/2026
Kỳ 4: Tình yêu mang tên Hung thần
“Tình yêu... là một hung thần; giống như tất cả các vị thần khác, nó muốn chi phối toàn bộ con người và chỉ thỏa mãn khi người ta không những trao cho nó linh hồn mà còn trao cho nó cả ‘cái tôi’ thể xác của mình nữa. Sự sùng bái tình yêu là sự đau khổ; đỉnh cao nhất của sự sùng bái đó là sự hy sinh, là sự tự sát.”
Đây là một đoạn văn của Edgar Bauer, em trai Bruno Bauer, được Engels trích dẫn và phê phán trong Gia đình thần thánh, tác phẩm viết chung với Marx.
Đối với những nhà tư tưởng thuộc phái Hegel trẻ như Edgar Bauer, tình yêu hiện ra như sự tự thủ tiêu tính chủ thể của bản thân trong một người khác cái khách thể như một sự đánh mất chính mình để được tiếp tục tồn tại trong người kia.
“‘Đối tượng!’ sự yên tĩnh của nhận thức kêu lên như vậy ‘Đối tượng là một từ thích đáng, bởi chưng đối với người đi yêu thì người được yêu... chỉ quan trọng với tính cách là cái khách thể bên ngoài mà anh ta say mê, trong đó anh ta muốn tìm thấy sự thỏa mãn cho dục vọng ích kỷ của mình.’”
Theo cách hiểu này, tình yêu đòi hỏi sự hạ mình của chủ thể ở đây là người yêu vào trong đối tượng. Người ta đánh mất mình để được công nhận trong người khác.
Trong vai trò chủ thể, người yêu tìm cách khẳng định bản thân thông qua người được yêu: hướng tới họ, chinh phục họ và mong đợi tình cảm của mình được đáp lại.
Nhưng ở phía người được yêu, họ cũng bị yêu cầu phải nhường ra một phần tính chủ thể của mình thông qua việc công nhận đối phương. Họ dần trở thành đối tượng được hướng tới, một thứ mang ý nghĩa của “phần thưởng” hơn là một con người sống động trong một mối quan hệ tương hỗ.
Trong một mối quan hệ như vậy, sự hiến dâng cái tôi không chỉ diễn ra từ một phía. Người yêu cũng yêu cầu người được yêu phải hiến dâng tương tự, như một cách để khẳng định rằng một phần bản thân mình đang hiện diện trong người kia.
Lúc này, tình yêu thực sự trở thành một “hung thần”: một nơi để cả hai bám víu và tìm cách khẳng định cái tôi của mình bằng chính việc thủ tiêu cái tôi ấy trong đối phương.
Khi đó, người ta không còn yêu một con người, mà chuyển sang yêu những kỳ vọng do chính mình đặt lên một tha nhân, rồi mong chờ chúng được phản hồi.
Người được yêu không còn tồn tại như một chủ thể độc lập. Họ dần bị nhìn như một đối tượng lý tưởng, mang theo những ý nghĩa và kỳ vọng mà người yêu gán lên mình; và vì thế, họ trở thành một thứ có thể bị chiếm hữu.
Những mối quan hệ như vậy hiếm khi cân bằng, bởi cả hai bên đều bước vào một cuộc tranh giành âm thầm: ai sẽ được giữ lại tính chủ thể của mình, và ai sẽ bị đẩy về phía khách thể?
Trong thực tế, ta có thể nhìn thấy điều này ở những cặp đôi vừa chia tay. Họ thường kể lại những hy sinh mà bản thân đã bỏ ra như một bản kê công trạng, rồi nhìn người kia như một kẻ bội bạc vì đã không trả lại một tình yêu tương xứng.
Nhưng tình yêu có thật sự là một món nợ không?
Một sự hy sinh, nếu ngay từ đầu đã mang theo yêu cầu phải được hoàn trả, liệu còn là hy sinh hay chỉ là một khoản đầu tư được viết bằng thứ ngôn ngữ đẹp đẽ hơn?
Ghen tuông cũng là một biểu hiện rõ ràng của nhu cầu chiếm hữu và khát khao được công nhận như một chủ thể trong người được yêu.
Ta không chỉ đau khổ vì sợ mất một con người. Đôi khi ta đau khổ vì nhận ra rằng mình không còn giữ vị trí trung tâm trong thế giới của họ.
Người kia vẫn đang sống, vẫn suy nghĩ, vẫn có những ham muốn và lựa chọn nằm ngoài ta. Chính sự tự do ấy có thể trở thành một vết thương đối với cái tôi vốn muốn tin rằng mình là duy nhất.
Nếu cuộc tranh giành này có một kẻ thắng, một người sẽ giành được quyền làm chủ, còn người kia bị đẩy sang phía khách thể.
Trong những xã hội phụ quyền, vị trí chủ thể ấy thường được trao cho nam giới. Người phụ nữ bị buộc phải rút lui khỏi đời sống xã hội và đảm nhận vai trò nội trợ như một thứ “thiên chức”.
Vai trò ấy được thần thánh hóa thành một vinh quang. Sự hy sinh được tô điểm như phẩm hạnh cao nhất của người nữ, khiến nàng tự bó mình trong không gian chật hẹp của gia đình mà vẫn tin rằng đó là hình dạng đẹp đẽ nhất của cuộc đời.
Người thua cuộc trong quan hệ ấy không biến mất ngay lập tức. Họ tiêu biến từng chút một trong người kia.
Họ từ bỏ công việc mình yêu thích, những mối quan hệ của riêng mình, những ước muốn chưa kịp gọi tên. Cuối cùng, họ chỉ còn tồn tại trong vai trò người vợ, người chồng, người mẹ hoặc người chăm sóc cho cuộc đời của một người khác.
Nhưng khi một con người đã hoàn toàn tan biến trong tình yêu, điều còn lại có thực sự là tình yêu không?
Hay đó chỉ là một bàn thờ được dựng lên từ thân thể của người đã hy sinh, còn kẻ sống sót tiếp tục gọi sự hy sinh ấy là cao quý?
Vậy hình dạng đúng đắn của tình yêu nên là gì?
Hiện tượng thủ tiêu lẫn nhau và khẳng định cái tôi trong tình yêu có lẽ bắt nguồn từ mong muốn được công nhận, từ nhu cầu tìm thấy bản thân mình trong ánh mắt của người khác.
Con người vốn không hoàn toàn đủ đầy. Chúng ta cần được nhìn thấy, được gọi tên và được một người khác xác nhận rằng sự tồn tại của mình không phải là một tiếng vọng vô nghĩa giữa thế gian.
Nhu cầu ấy tự thân không có gì đáng trách.
Nhưng bi kịch bắt đầu khi ta trao cho người khác toàn bộ trách nhiệm chứng minh rằng mình xứng đáng tồn tại.
Ta yêu cầu họ phải lấp đầy những khoảng trống trong ta, chữa lành những vết thương họ không gây ra và trở thành hình ảnh mà ta đã tưởng tượng từ trước khi thật sự gặp họ.
Ta không còn nhìn thấy họ.
Ta chỉ nhìn thấy một tấm gương.
Và khi tấm gương ấy không phản chiếu hình ảnh mà ta mong muốn, ta gọi đó là sự phản bội.
Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu ta bước vào một mối quan hệ như một chủ thể độc lập, không phải một con người hoàn toàn không cần được công nhận, mà là một người không đặt toàn bộ giá trị của mình vào sự công nhận của đối phương?
Điều gì sẽ xảy ra nếu ta không yêu để lấp đầy một khoảng trống, không yêu để chiếm hữu và cũng không yêu để tìm thấy một bản sao của chính mình trong người khác?
Có lẽ khi đó, tình yêu không còn là sự ràng buộc giữa hai tâm hồn khiếm khuyết đang tranh giành nhau, mà trở thành sự hiện diện của hai con người muốn ở cạnh nhau.
Không phải để chiếm hữu, mà để chia sẻ.
Không phải để nuốt chửng nhau, mà để cùng tồn tại.
Không phải để thủ tiêu sự cô độc bằng cách xóa nhòa ranh giới giữa hai người, mà để một người có thể bước vào thế giới của người kia, ngồi xuống bên cạnh họ, nhưng không tự cho mình quyền cai trị thế giới ấy.
Khi đó, cả hai vẫn là chủ thể của đời mình, đồng thời cũng trở thành đối tượng của sự quan tâm nơi người khác.
Người được yêu không còn là phần thưởng, tài sản hay nơi trú ngụ của những kỳ vọng. Họ vẫn là một con người độc lập, có những sở nguyện, lựa chọn và con đường không hoàn toàn quy về ta.
Có lẽ tình yêu không đòi hỏi hai người phải trở thành một.
Bởi hai người chỉ có thể gặp nhau khi giữa họ vẫn còn một khoảng cách.
Một khoảng cách đủ gần để có thể nghe thấy tiếng thở của nhau, nhưng cũng đủ rộng để không ai phải chết ngạt trong vòng tay của người còn lại.
Tình yêu khi ấy không còn là một hung thần đòi hiến tế.
Nó trở thành sự tự nguyện mở cửa thế giới của mình cho một người khác bước vào, mà không buộc họ phải từ bỏ thế giới của chính họ.
Và có lẽ, yêu một người không phải là giữ họ lại trong hình dạng mà ta mong muốn.
Yêu là nhìn thấy họ như họ vốn là, kể cả khi con người ấy không hoàn toàn thuộc về ta.
Tài liệu tham khảo:
Triết học. (2018, April 5). Tình yêu.
𝐓𝐡𝐞 𝐈𝐧𝐡𝐞𝐫𝐞𝐧𝐭 𝐇𝐞𝐫 - 𝐕𝐨̂́𝐧 𝐝𝐢̃ 𝐯𝐞̣𝐧 𝐧𝐠𝐮𝐲𝐞̂𝐧
____________________
📧Email: [email protected]
08/08/2026
Kỳ 3 Phần II: Người khác - Giới tính hạng hai
Khi người nam được mặc nhiên xem là hình mẫu phổ quát của con người, người nữ không chỉ trở thành một giới tính khác. Nàng trở thành Người khác, một tồn tại được nhìn nhận, định nghĩa và đánh giá từ vị trí của người nam.
Người nam là chủ thể đang nhìn thế giới. Người nữ là khách thể nằm trong ánh nhìn ấy.
Sự phân chia này không nhất thiết bắt đầu bằng những điều luật nghiêm khắc hay những lời tuyên bố công khai. Nó có thể bắt đầu rất sớm, từ cách một cô bé và một cậu bé được nuôi dạy trong cùng một gia đình.
Trong nhiều gia đình truyền thống, cô bé thường sớm được giao những trách nhiệm chăm sóc người khác. Các em phụ việc nhà cho mẹ, trông em, học cách nhường nhịn và giữ gìn sự yên ổn trong gia đình.
Trong khi đó, các bé trai lại thường được kỳ vọng phát huy nam tính theo chiều hướng khám phá thế giới. Sự nam tính ấy được thể hiện qua những trò chơi có phần mạo hiểm như trèo cây, tắm sông, đánh trận giả hoặc lang thang ra khỏi phạm vi an toàn của gia đình.
Đây có thể được xem như một sự ngoại phóng của chủ thể ra bên ngoài: đứa trẻ bước vào thế giới, thử sức với nó và dần hình thành cảm giác rằng mình có quyền hành động lên những gì ở trước mặt.
Các bé gái lại thường bị dồn nén phần bản năng ấy. Các em được nuôi dạy để trở thành một phiên bản nhỏ hơn của người mẹ, học cách chăm sóc, phục vụ và đặt nhu cầu của người khác lên trước nhu cầu của mình.
Ham muốn trở thành một chủ thể tự do vì thế có thể bị kìm lại. Thay vì trở thành người bước ra chinh phục thế giới, cô bé dần học cách biến chính mình thành một khách thể cần được yêu thương, bảo vệ hoặc lựa chọn.
Ta có thể nhìn thấy một phần điều này qua những trò chơi gia đình như búp bê hay đồ hàng.
Dĩ nhiên, búp bê trước hết vẫn chỉ là một món đồ chơi. Nhưng nếu nhìn theo lối giải thích của phân tâm học, chúng cũng có thể là những phó bản thu nhỏ của đời sống mà các em quan sát được.
Cô bé xem con búp bê như đứa con của mình, dựng nên một căn nhà, một gia đình và toàn quyền quyết định số phận của những nhân vật bên trong thế giới ấy. Trong không gian nhỏ bé đó, các em có thể giành lại quyền làm chủ mà ngoài đời mình vẫn chưa có.
Nhưng những khác biệt về thân thể vẫn còn ở đó.
Trong ngôn ngữ của Freud, cảm giác thiếu hụt mà một số bé gái có thể hình thành khi nhận biết sự khác biệt giới tính được gọi là phức cảm hoạn thiến.
Tuy nhiên, điều đáng quan tâm ở đây không nhất thiết là phải chấp nhận toàn bộ lý thuyết của Freud như một sự thật khoa học. Câu hỏi quan trọng hơn là: vì sao sự khác biệt về thân thể lại thường được diễn giải thành sự thiếu hụt? Vì sao cơ thể của cậu bé lại trở thành hình mẫu hoàn chỉnh để từ đó cơ thể của cô bé bị xem là một thứ chưa đầy đủ?
Sự bất an đối với thân thể càng trở nên rõ rệt khi các em bước vào tuổi dậy thì.
Kỳ kinh nguyệt đầu tiên, sự phát triển của bộ ngực, những thay đổi về vóc dáng và ánh mắt của người khác có thể khiến cơ thể vốn thuộc về cô bé bỗng trở thành một thứ xa lạ. Nó không còn chỉ là nơi cô bé sinh sống, mà còn là đối tượng bị quan sát, bình phẩm và đánh giá.
Những khác biệt tâm lý giữa hai giới không thể được giản lược hoàn toàn vào hormone hay sinh học. Ngay cả khi thừa nhận rằng cơ thể có ảnh hưởng đến cách một con người cảm nhận thế giới, ta cũng không thể làm lơ trước tác động của gia đình, giáo dục và những hình ảnh về nữ tính mà xã hội liên tục đặt trước mắt một đứa trẻ.
Khi bước sang tuổi dậy thì, người nữ bắt đầu khám phá bản thân và những người khác giới. Nhưng do những định hình từ thời thơ ấu, nàng có thể vẫn nhìn chính mình như một khách thể.
Điều đó ảnh hưởng rất lớn đến cách nàng yêu và lựa chọn người bạn đời.
Khi người phụ nữ đã được dạy rằng giá trị của mình nằm trong ánh mắt của kẻ khác, nàng cũng phải biến mình thành một thứ đáng được khát khao.
Ở đây xuất hiện một sự lãng mạn hóa đầy bi kịch: nàng tìm kiếm tự do bằng cách trở thành đối tượng mà người khác mong muốn. Nàng tưởng mình đang lựa chọn cách xuất hiện, nhưng đôi khi mọi lựa chọn đã được định hình sẵn bởi câu hỏi rằng người khác muốn nàng trở thành người như thế nào.
Nàng trở nên xinh đẹp để được nhìn thấy.
Nàng trở nên dịu dàng để được yêu thương.
Nàng trở nên yếu đuối để một ai đó có thể cảm thấy mình mạnh mẽ khi bảo vệ nàng.
Và trong chính khoảnh khắc ấy, nàng có nguy cơ đánh mất chủ quyền đối với bản thân, trở thành một đối tượng chờ được lựa chọn và chinh phục.
Trong nhiều xã hội phong kiến, phụ nữ không có đầy đủ quyền quyết định đối với tài sản, hôn nhân và thân thể của mình.
Đặc biệt trong tầng lớp quý tộc, các cô gái có thể được đem ra trao đổi như những món hàng có giá trị nhằm thiết lập một cuộc liên minh chính trị, chấm dứt chiến tranh hoặc gia tăng tài sản cho gia tộc.
Điều này cũng không xa lạ ở phương Đông, nơi ta bắt gặp hàng loạt câu chuyện hòa thân. Một người phụ nữ rời bỏ quê hương, gia đình và ngôn ngữ của mình để trở thành vật bảo chứng cho hòa bình giữa hai quốc gia.
Người đời sau có thể ca ngợi sự hy sinh ấy như một nghĩa cử lớn lao.
Nhưng trước khi ca ngợi, có lẽ ta cũng nên hỏi: nàng có thực sự được lựa chọn hay không?
Trong những bản sử thi, anh hùng ca và truyện cổ tích, ta thường nghe kể về những hiệp sĩ hoặc anh hùng đánh bại quái vật, lập nên chiến công vĩ đại rồi cưới được nàng công chúa xinh đẹp.
Vai trò chủ đạo của câu chuyện vẫn là hành trình phát triển của nhân vật nam. Người anh hùng trải qua thử thách để chứng minh lòng dũng cảm, sức mạnh và phẩm chất của mình. Sau đó, chàng nhận được phần thưởng xứng đáng.
Nàng công chúa thường chính là một phần của phần thưởng ấy.
Nàng chẳng cần phải làm gì ngoài việc xinh đẹp, bị giam trong tòa tháp hoặc ngủ hàng trăm năm để chờ một vị hoàng tử đến cứu.
Nàng không có hành trình.
Nàng không có sự biến đổi.
Nàng chỉ cần tồn tại đủ đẹp để trở thành bằng chứng cho chiến thắng của người đàn ông.
Cấu trúc ấy vẫn còn xuất hiện trong nhiều tác phẩm điện ảnh hiện đại, đặc biệt là những bộ phim hành động nơi nhân vật nữ trở thành phần thưởng cuối cùng dành cho người đàn ông sau khi anh ta vượt qua thử thách và chứng minh nam tính của mình.
Dĩ nhiên, cùng với sự phát triển của các phong trào nữ quyền, hình tượng này đã giảm bớt. Nhưng bóng dáng của sự vật hóa phụ nữ vẫn chưa hoàn toàn biến mất khỏi điện ảnh và văn hóa đại chúng.
Ngay cả trong những tác phẩm được làm dành cho bé gái, các phẩm chất như xinh đẹp, ngoan ngoãn và biết phục tùng vẫn thường được đặt ở vị trí quan trọng.
Điều đó khác đáng kể với cách người ta xây dựng một hình mẫu nam chính: độc lập, mạnh mẽ, ham khám phá và luôn tìm cách vượt qua giới hạn của bản thân.
Cậu bé được dạy phải trở thành người làm nên câu chuyện.
Cô bé lại thường được dạy phải trở thành người xứng đáng xuất hiện trong câu chuyện của một người khác.
Tôi nhớ đến câu chuyện Đông Thi bắt chước Tây Thi.
Tây Thi nổi tiếng xinh đẹp, nhưng nàng lại mắc bệnh ở tim và thường ôm ngực nhăn mặt vì đau. Trong mắt người đời, ngay cả cử chỉ đau đớn ấy cũng làm nàng trở nên dịu dàng, yếu đuối và đáng thương hơn.
Đông Thi thì khác.
Nàng bị xem là xấu xí. Khi thấy người trong làng tung hô vẻ đẹp của Tây Thi lúc ôm ngực, nàng cũng bắt chước làm theo. Nhưng hành động ấy không những không được thương cảm mà còn khiến nàng trở thành đối tượng bị chế giễu.
Thành ngữ “Đông Thi bắt chước Tây Thi” thường được dùng để giễu nhại một sự bắt chước vụng về về hình thức mà không có nội hàm.
Nhưng nội hàm ở đây là gì?
Là vẻ đẹp.
Nếu Đông Thi cũng thật sự đau tim thì sao?
Cùng là một cơn đau, vì sao Tây Thi được thương xót còn Đông Thi lại bị chế giễu? Phải chăng nỗi đau của một người phụ nữ cũng chỉ được công nhận khi nàng đủ đẹp để khiến người khác cảm thấy xót thương?
Người ta, kể cả chính phụ nữ, có thể đã đặt ra những chuẩn tắc về nhan sắc rồi xem chúng như một phần cấu thành nên bản chất của người nữ.
Đẹp không có gì là sai.
Ham muốn trở nên đẹp cũng không phải một tội lỗi.
Nhưng nếu một người phụ nữ chỉ được đánh giá qua vẻ ngoài, trong khi học vấn, lao động, ý chí và những đóng góp của nàng bị gạt sang một bên, thì cái đẹp ấy không còn là một món quà. Nó trở thành một chiếc cân được đặt trước cửa mỗi căn phòng, buộc nàng phải bước lên trước khi được phép cất tiếng nói.
Trong những truyền thuyết về Heracles có một bộ tộc nữ chiến binh được gọi là Amazon.
Một cách giải thích cổ cho rằng tên gọi Amazon có nghĩa là “không có vú”, bắt nguồn từ giai thoại những nữ chiến binh phải cắt bỏ một bên ngực để thuận tiện hơn cho việc kéo cung và chiến đấu.
Câu chuyện này có lẽ không nên được xem như một sự thật lịch sử. Nhưng với tư cách một biểu tượng, nó vẫn gợi ra một nghịch lý đáng suy nghĩ.
Để được bước vào thế giới của chiến tranh và trở thành chiến binh, người phụ nữ phải từ bỏ một phần thân thể được xã hội dùng để nhận diện nữ tính của mình.
Nàng chỉ có thể được xem là mạnh mẽ sau khi đã trở nên ít giống một người phụ nữ hơn.
Ở đây, sự khách thể hóa nữ giới dựng nên một khuôn hình cố định về tính nữ. Nếu bước ra khỏi chiếc khuôn ấy, người phụ nữ bị cho là thô ráp, kỳ quặc hoặc đã đánh mất bản chất của mình.
Ta cũng có thể bắt gặp những phụ nữ chủ động khước từ các chuẩn mực thẩm mỹ truyền thống: họ cắt tóc ngắn, mặc những trang phục thường được xem là nam tính, không trang điểm hoặc không cố làm mình trở nên dịu dàng trước ánh mắt của người khác.
Không nên vội quy lựa chọn ấy vào xu hướng tính dục của họ.
Có lẽ điều đáng chú ý hơn là trong một xã hội quy định quá chặt chẽ thế nào mới là một người phụ nữ đúng nghĩa, việc từ chối chiếc váy, mái tóc dài hay lớp son đôi khi cũng có thể trở thành một tuyên bố về quyền tự quyết đối với thân thể.
Những ức chế và khuôn mẫu ấy không biến mất khi người phụ nữ trưởng thành. Chúng có thể tiếp tục ám ảnh nàng cả khi nàng trở thành một người mẹ.
Trong một số gia đình truyền thống, người mẹ có thể dành cho con trai một sự tự hào đặc biệt nhưng lại gần gũi và khắt khe hơn với con gái.
Dưới cách giải thích của phân tâm học, người con trai có thể được xem như sự bù đắp cho những gì người mẹ cảm thấy mình còn thiếu. Trong khi đó, người con gái lại trở thành một phần nối dài của chính bà — nơi những mong ước, thất bại và khả thể chưa được thực hiện tiếp tục tồn tại.
Tuy nhiên, đây chỉ là một cách giải thích, không phải quy luật dành cho mọi người mẹ.
Điều có thể quan sát rõ hơn là người mẹ thường truyền lại cho con gái những khuôn mẫu từng được truyền cho chính mình. Bà dạy con gái phải biết chăm sóc gia đình, nhường nhịn, giữ gìn danh dự và chịu đựng.
Bà có thể làm điều đó vì tin rằng mình đang bảo vệ con.
Nhưng chính trong hành động bảo vệ ấy, bà cũng có thể vô tình dựng lại chiếc lồng từng giam cầm mình.
Hiện tượng tương tự cũng có thể xảy ra giữa người cha và con trai. Một người từng bị ép phải mạnh mẽ có thể tiếp tục ép con trai mình không được khóc, không được yếu đuối và không được sống khác với hình mẫu nam tính mà ông đã phải mang cả đời.
Người mẹ vì thế trở thành điểm hội tụ của nhiều mâu thuẫn.
Như Tiamat, bà vừa là nguồn sáng tạo vừa có thể trở thành sức mạnh hủy diệt. Bà yêu thương con gái, nhưng đồng thời cũng có thể căm giận trong con gái những khả thể mà đời mình đã không thể thực hiện.
Sự mâu thuẫn ấy không nhất thiết bắt nguồn từ một bản tính xấu xa của người mẹ. Nó có thể là kết quả của sự giằng xé giữa tình mẫu tử, áp lực sinh nở và những khuôn mẫu xã hội đặt lên vai một người phụ nữ.
Điều này càng trở nên nghiêm trọng trong những xã hội truyền thống vốn trọng nam khinh nữ.
Người phụ nữ sinh được con trai có thể được xem là đã hoàn thành nghĩa vụ với gia đình và dòng họ. Đứa con trai trở thành niềm tự hào, còn con gái đôi khi lại bị xem như một gánh nặng phải nuôi lớn rồi gả sang một gia đình khác.
Đứa trẻ nhận ra sự phân biệt ấy từ rất sớm.
Cô bé có thể học cách căm ghét thân thể mình không phải vì cơ thể ấy tự thân có điều gì sai, mà vì thế giới đã đối xử với nó như một dấu hiệu của sự thấp kém.
Những phức cảm ấy có thể đi theo cô bé rất lâu, ảnh hưởng đến cách nàng đối mặt với thế giới và cách nàng tự khách thể hóa bản thân.
Từ đây, người nữ dễ bị buộc chặt vào những quy chuẩn đẹp xấu hơn nam giới.
Những chuẩn mực ấy khiến các cô gái và những người phụ nữ phải gồng mình chạy theo: cắt giảm bữa ăn, mua hàng loạt mỹ phẩm, chịu đựng những cuộc phẫu thuật đau đớn và liên tục cảm thấy cơ thể mình vẫn chưa đủ tốt.
Một thị trường khổng lồ được dựng lên từ nỗi bất an của họ.
Nó bán cho người phụ nữ lời hứa rằng chỉ cần mua thêm một sản phẩm, giảm thêm một vài cân hoặc sửa thêm một đường nét trên gương mặt, nàng sẽ trở thành phiên bản đáng “được yêu” hơn của chính mình.
Khi người phụ nữ bị gạt ra khỏi những cấu trúc lao động mà nàng có thể làm chủ, quyền thể hiện giá trị bản thân như một chủ thể có mục đích cũng bị thu hẹp.
Nàng bị biến thành một khách thể theo đúng nghĩa của một thứ cần đạt được, một món báu vật được người khác sở hữu, thay vì một chủ thể đang tự mình bước ra chinh phục thế giới.
Trong một số truyền thuyết Do Thái hậu kỳ, người phụ nữ đầu tiên được tạo ra không phải Eva mà là Lilith.
Lilith được tạo ra từ đất như Adam. Vì cả hai được sinh ra từ cùng một chất liệu, nàng cho rằng mình phải có địa vị ngang hàng với chồng.
Nhưng sự bình đẳng ấy không được chấp nhận.
Lilith rời bỏ hoặc bị trục xuất khỏi vườn địa đàng, rồi dần bị biến thành một hình tượng ma quỷ trong các truyền thuyết về sau. Eva sau đó mới được tạo ra từ xương sườn của Adam.
Dĩ nhiên, câu chuyện Lilith không nằm trong phần Sáng thế ký của Kinh Thánh mà thuộc những truyền thống diễn giải và dân gian xuất hiện về sau.
Nhưng điều đáng chú ý ở biểu tượng này là tội lỗi của Lilith không nằm trong việc nàng sát hại hay phản bội ai.
Tội lỗi của nàng là dám tự coi mình như một chủ thể ngang hàng.
Sau Lilith là Eva người phụ nữ được rút ra từ thân thể Adam.
Một con người được sinh ra từ một con người khác.
Khi những gì thuộc về nam giới được mặc nhiên xem là chuẩn mực từ hình tượng anh hùng, lối sống, tinh thần đến những phẩm chất được coi là cao quý thì người phụ nữ trở thành một kẻ khác.
Nàng không còn là một con người trọn vẹn được định nghĩa từ chính mình, mà là một biến thể của người nam: mềm yếu hơn, thiếu hụt hơn và cần được dẫn dắt.
Như Eva, nàng được kể như một phần được tách ra từ cái toàn thể là Adam.
Trong một số truyền thống thần học cổ, Eva còn bị xem là người đã nghe lời con rắn, dụ dỗ Adam phạm tội và khiến nhân loại bị trục xuất khỏi vườn địa đàng.
Và Thiên Chúa phán với người nữ:
“Ta sẽ thêm điều cực khổ bội phần trong cơn thai nghén; ngươi sẽ chịu đau đớn mỗi khi sanh con; sự dục vọng ngươi phải xu hướng về chồng, và chồng sẽ cai trị ngươi.”
(Sáng thế ký 3:16)
Vấn đề tôi muốn đặt ra không phải là lời phán ấy đúng hay sai.
Có lẽ chúng ta đã đi quá xa khỏi cái thời mà người mẹ, người chị của mình chỉ có thể ru rú trong góc bếp cả đời vì chồng, vì con, rồi được tôn vinh vì đã chịu đựng tất cả mà không một lời than trách.
Tôi không nói rằng chăm sóc gia đình, dịu dàng, hy sinh hay làm mẹ là những điều xấu.
Nhưng nữ tính đâu phải một chiếc khuôn đóng kín để người mẹ truyền lại cho con gái mình như một chân lý không thể bị nghi ngờ?
Một người phụ nữ có thể dịu dàng, nhưng nàng cũng có quyền giận dữ.
Nàng có thể làm mẹ, nhưng nàng cũng có quyền không sinh con.
Nàng có thể yêu cái đẹp, nhưng nàng không có nghĩa vụ phải trở nên đẹp để được xem là có giá trị.
Nàng có thể chăm sóc người khác, nhưng không vì thế mà cả đời phải sống như một kẻ không có nhu cầu riêng.
Tôi cũng không muốn lên án tiền nhân và những người đi trước vì tất cả sai lầm của họ. Trong hoàn cảnh lịch sử của mình, có lẽ nhiều người cũng không có những lựa chọn khác.
Nhưng ngày nay, khi công cụ lao động đã được giải phóng, khi phụ nữ có thể học tập, sáng tạo, quản lý, nghiên cứu và làm gần như mọi công việc từng được xem là đặc quyền của nam giới, thì điều gì còn có thể đóng khung tính nữ?
Phải chăng chỉ còn lại những định kiến của chính chúng ta?
Và nguy hiểm hơn, phải chăng những chiếc lồng bền vững nhất không còn được dựng bằng luật pháp hay bạo lực, mà bằng những lời khen ngợi tưởng như dịu dàng:
Một người vợ tốt.
Một người mẹ biết hy sinh.
Một cô gái ngoan.
Một người phụ nữ biết thân biết phận.
Khi người nữ chỉ được công nhận trong những vai trò ấy, nàng vẫn chưa thật sự được nhìn nhận như một chủ thể.
Nàng vẫn là Người khác một con người được phép tồn tại, nhưng chỉ trong hình dạng mà thế giới đã lựa chọn thay cho nàng.
Tài liệu tham khảo:
Inwood, M. (2015). Từ điển triết học Hegel. Nhà xuất bản Hồng Đức; Công ty Cổ phần Sách Phương Nam.
𝐓𝐡𝐞 𝐈𝐧𝐡𝐞𝐫𝐞𝐧𝐭 𝐇𝐞𝐫 - 𝐕𝐨̂́𝐧 𝐝𝐢̃ 𝐯𝐞̣𝐧 𝐧𝐠𝐮𝐲𝐞̂𝐧
____________________
📧Email: [email protected]
Click here to claim your Sponsored Listing.
